deep middle cerebral vein

Học thuật
Thân thiện
deep middle cerebral vein

The surgeon carefully identifies the deep middle cerebral vein during the procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ y học/Giải phẫu học):
    • Tĩnh mạch sâu của não giữa: Một tĩnh mạch nằm sâu trong khe Sylvian (khe bên) của não, đi kèm với động mạch não giữa nhiệm vụ dẫn máu trở về, đổ vào tĩnh mạch nền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deep middle cerebral vein drains blood from the deep regions of the cerebral hemisphere. (Tĩnh mạch sâu của não giữa dẫn máu từ các vùng sâu của bán cầu đại não.)
    • A blockage in the deep middle cerebral vein can lead to serious medical complications. (Sự tắc nghẽn trong tĩnh mạch sâu của não giữa có thể dẫn đến các biến chứng y tế nghiêm trọng.)
    • On the angiogram, the surgeon carefully traced the path of the deep middle cerebral vein. (Trên phim chụp mạch, bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận theo dõi đường đi của tĩnh mạch sâu của não giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, mô tả giải phẫu học thần kinh, trong các cuộc thảo luận chẩn đoán hình ảnh hoặc phẫu thuật thần kinh.
    • The imaging study revealed an anomaly near the junction where the deep middle cerebral vein empties into the basal vein. (Nghiên cứu hình ảnh cho thấy một bất thường gần chỗ nối nơi tĩnh mạch sâu của não giữa đổ vào tĩnh mạch nền.)
Biến thể từ gần giống
  • Middle cerebral vein (tĩnh mạch não giữa): Một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ các nhánh tĩnh mạch nông hoặc sâu liên quan đến động mạch não giữa.
  • Superficial middle cerebral vein (tĩnh mạch não giữa nông): Tĩnh mạch chạy trên bề mặt của khe Sylvian, khác biệt với tĩnh mạch sâu.
  • Basal vein (tĩnh mạch nền): Tĩnh mạch lớn hơn tĩnh mạch sâu của não giữa đổ vào.
Từ đồng nghĩa
  • Deep Sylvian vein (tĩnh mạch Sylvian sâu): Một tên gọi khác dựa trên vị trí giải phẫu trong khe Sylvian. (Lưu ý: Đây thuật ngữ chuyên ngành chính xác, không phải từ đồng nghĩa thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho thuật ngữ giải phẫu chuyên biệt này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho thuật ngữ giải phẫu chuyên biệt này.

deep middle cerebral vein

The surgeon carefully identifies the deep middle cerebral vein during the procedure.

Noun
  1. tĩnh mạch sâu của não giữa